口頭英語

khẩu đầu anh ngữ

Hán Việt: khẩu đầu anh ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (đầu) + (anh) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 口頭英語 ǒutóu Yīngyǔ n. <lg.> spoken English