口頭表決 khẩu đầu biểu quyết Hán Việt: khẩu đầu biểu quyết Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 頭 (đầu) + 表 (biểu) + 決 (quyết)Hán Việtkhẩu đầu biểu quyếtCấu tạo口 + 頭 + 表 + 決 · khẩu + đầu + biểu + quyết nghĩa thành phần: khẩu + đầu + biểu + quyết Nghĩa EngCihui 口頭表決 ǒutóu biǎojué n. an oral vote