口如懸河

kǒu rú xuán hé khẩu như huyền hà

Hán Việt: khẩu như huyền hà · Pinyin: kǒu rú xuán hé

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (như) + (huyền) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容能说会辨,说起来没个完。同“口若悬河”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"口若悬河"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容能说会辨,说起来没个完。同口若悬河”。