口對口復甦

khẩu đối khẩu phục tô

Hán Việt: khẩu đối khẩu phục tô

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (đối) + (khẩu) + (phục) + (tô)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 口對口復蘇 ǒuduìkǒu fùsū n. <med.> mouth-to-mouth resuscitation