口巧手拙

kǒu qiǎo shǒu zhuō khẩu xảo thủ chuyết

Hán Việt: khẩu xảo thủ chuyết · Pinyin: kǒu qiǎo shǒu zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (xảo) + (thủ) + (chuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巧:灵巧;拙:笨拙。光是嘴上能说,动手能力相当差。

Eng

  • Cihui 口巧手拙 ǒuqiǎoshǒuzhuō f.e. glib in tongue and clumsy in hands