口径不合

khẩu kính bất hợp

Hán Việt: khẩu kính bất hợp

Tổng quan

Cấu tạo: 口 (khẩu) + 徑 (kính) + 不 (bất) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không thống nhất
  • Biên soạn The things that people say are not in agreement

Eng

  • Cihui 口徑不合 ǒujìngbùhé f.e. The things that people say are not in agreement

Từ liên quan

Gần nghĩa

不合時宜 · 不合时宜 · 不合体统 · 不合宜地 · 不合宜的 · 不合意的 · 不合时的 · 不合格品