口徑不合 khẩu kính bất hợp Hán Việt: khẩu kính bất hợp Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 徑 (kính) + 不 (bất) + 合 (hợp)Hán Việtkhẩu kính bất hợpCấu tạo口 + 徑 + 不 + 合 · khẩu + kính + bất + hợp nghĩa thành phần: khẩu + kính + bất + hợp Nghĩa EngCihui 口徑不合 ǒujìngbùhé f.e. The things that people say are not in agreement.