口心如一

khẩu tâm như nhất

Hán Việt: khẩu tâm như nhất

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (tâm) + (như) + (nhất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 口心如一 ǒuxīnrúyī f.e. mean what one says