口授留聲機

khẩu thụ lưu thanh ki

Hán Việt: khẩu thụ lưu thanh ki

Tổng quan

máy ghi tiếng

Cấu tạo: (khẩu) + (thụ) + (lưu) + (thanh) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy ghi tiếng