口授筆錄 khẩu thụ bút lục Hán Việt: khẩu thụ bút lục Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 授 (thụ) + 筆 (bút) + 錄 (lục)Hán Việtkhẩu thụ bút lụcCấu tạo口 + 授 + 筆 + 錄 · khẩu + thụ + bút + lục nghĩa thành phần: khẩu + thụ + bút + lục Nghĩa EngCihui 口授筆錄 ǒushòubǐlù f.e. 1. take down from dictation 2. dictate