口無擇言,身無擇行

kǒu wú zé yán,shēn wú zé xíng

Pinyin: kǒu wú zé yán,shēn wú zé xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (vô) + (trạch) + (ngôn) + + (thân) + (vô) + (trạch) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说出口的话和做出的事无需选择。形容说的话及做的事都很正确。