口服心不服 khẩu phục tâm bất phục Hán Việt: khẩu phục tâm bất phục Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 服 (phục) + 心 (tâm) + 不 (bất) + 服 (phục)Hán Việtkhẩu phục tâm bất phụcCấu tạo口 + 服 + 心 + 不 + 服 · khẩu + phục + tâm + bất + phục nghĩa thành phần: khẩu + phục + tâm + bất + phục Nghĩa EngCihui 口服心不服 ǒufú xīn bùfú f.e. pretend to be convinced