口气喝干 khẩu khí hát kiền Hán Việt: khẩu khí hát kiền Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 氣 (khí) + 喝 (hát) + 乾 (kiền)Hán Việtkhẩu khí hát kiềnTừ loạitínhCấu tạo口 + 氣 + 喝 + 乾 · khẩu + khí + hát + kiền nghĩa thành phần: khẩu + khí + hát + kiền Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 uống cạnMainlandKaggle Zh-Vi quaffEngCihui quaff Từ liên quan Gần nghĩa口气强硬 · 口气儿 · 口气地 · 口气大没行动