口气强硬 kǒu qì qiáng yìng·khẩu khí cường ngạnh Hán Việt: khẩu khí cường ngạnh · Pinyin: kǒu qì qiáng yìng Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 氣 (khí) + 強 (cường) + 硬 (ngạnh)Pinyinkǒu qì qiáng yìngHán Việtkhẩu khí cường ngạnhTừ loạiđộngCấu tạo口 + 氣 + 強 + 硬 · khẩu + khí + cường + ngạnh nghĩa thành phần: khẩu + khí + cường + ngạnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ra lệnhĐứcHandedict gebieten Từ liên quan Gần nghĩa强硬态度 · 强硬派的 · 强硬立场 · 强硬派 · 强硬派份子 · 强硬的 · 强硬的抗议 · 口气喝干