口氣強硬

kǒu qì qiáng yìng khẩu khí cường ngạnh

Hán Việt: khẩu khí cường ngạnh · Pinyin: kǒu qì qiáng yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (khí) + (cường) + (ngạnh)