口甜心辣 khẩu điềm tâm lạt Hán Việt: khẩu điềm tâm lạt Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 甜 (điềm) + 心 (tâm) + 辣 (lạt)Hán Việtkhẩu điềm tâm lạtCấu tạo口 + 甜 + 心 + 辣 · khẩu + điềm + tâm + lạt nghĩa thành phần: khẩu + điềm + tâm + lạt Nghĩa EngCihui 口甜心辣 ǒutiánxīnlà f.e. honey on the lips and viciousness in the heart