口眼㖞斜

khẩu nhãn oa tà

Hán Việt: khẩu nhãn oa tà

Tổng quan

Mặt và miệng méo lệch.☸

Cấu tạo: (khẩu) + (nhãn) + (oa) + (tà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mặt và miệng méo lệch.☸