口禍之門

kǒu huò zhī mén khẩu họa chi môn

Hán Việt: khẩu họa chi môn · Pinyin: kǒu huò zhī mén

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (họa) + (chi) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祸:灾祸。嘴是招惹祸患的大门。形容话多易惹祸。