口福不淺 khẩu phúc bất thiển Hán Việt: khẩu phúc bất thiển Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 福 (phúc) + 不 (bất) + 淺 (thiển)Hán Việtkhẩu phúc bất thiểnCấu tạo口 + 福 + 不 + 淺 · khẩu + phúc + bất + thiển nghĩa thành phần: khẩu + phúc + bất + thiển Nghĩa EngCihui 口福不淺 ǒufúbùqiǎn f.e. have the luck to have good food