口耳相承 kǒu ěr xiāng chéng·khẩu nhĩ tương thừa Hán Việt: khẩu nhĩ tương thừa · Pinyin: kǒu ěr xiāng chéng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓接受传闻。 Cấu tạo: 口 (khẩu) + 耳 (nhĩ) + 相 (tương) + 承 (thừa)Pinyinkǒu ěr xiāng chéngHán Việtkhẩu nhĩ tương thừaCấu tạo口 + 耳 + 相 + 承 · khẩu + nhĩ + tương + thừa nghĩa thành phần: khẩu + nhĩ + tương + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓接受传闻。 Từ liên quan Gần nghĩa口耳相传 · 口耳之学 · 相承血脈 · 口耳讲说 · 口耳并重 · 口耳之學 · 口耳相傳