口腹之累
khẩu phúc chi luy
Hán Việt: khẩu phúc chi luy · Pinyin: kǒu fù zhī lěi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 口腹:指饮食;累:连累。指因为饮食而受到牵累。
- Tân Hoa Tự Điển 口腹指饮食;累连累。指因为饮食而受到牵累。
Hán Việt: khẩu phúc chi luy · Pinyin: kǒu fù zhī lěi