口腹自役 kǒu fù zì yì · khẩu phúc tự dịch Hán Việt: khẩu phúc tự dịch · Pinyin: kǒu fù zì yì Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 腹 (phúc) + 自 (tự) + 役 (dịch)Pinyinkǒu fù zì yìHán Việtkhẩu phúc tự dịchCấu tạo口 + 腹 + 自 + 役 · khẩu + phúc + tự + dịch nghĩa thành phần: khẩu + phúc + tự + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口腹:饮食。饮食自理,不靠他人。