口腹蜜劍 khẩu phúc mật kiếm Hán Việt: khẩu phúc mật kiếm Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 腹 (phúc) + 蜜 (mật) + 劍 (kiếm)Hán Việtkhẩu phúc mật kiếmCấu tạo口 + 腹 + 蜜 + 劍 · khẩu + phúc + mật + kiếm nghĩa thành phần: khẩu + phúc + mật + kiếm Nghĩa EngCihui Judas kiss