口袋怪獸 khẩu đại quái thú Hán Việt: khẩu đại quái thú Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 袋 (đại) + 怪 (quái) + 獸 (thú)Hán Việtkhẩu đại quái thúCấu tạo口 + 袋 + 怪 + 獸 · khẩu + đại + quái + thú nghĩa thành phần: khẩu + đại + quái + thú Nghĩa EngCihui 口袋怪獸 ǒudài Guàishòu n. Pokémon