口袋怪兽

khẩu đại quái thú

Hán Việt: khẩu đại quái thú

Tổng quan

Cấu tạo: 口 (khẩu) + 袋 (đại) + 怪 (quái) + 獸 (thú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Pokemon
  • Biên soạn Pokémon

Eng

  • Cihui 口袋怪獸 ǒudài Guàishòu n. Pokémon
  • Tần suất từ n. Pokémon

Từ liên quan

Gần nghĩa

口袋妖怪 · 口袋罪 · 口袋饼 · 口袋战术 · 口袋戰術 · 怪兽卡车 · 口袋书 · 口袋儿