口袋戰術 kǒu dài zhàn shù·khẩu đại chiến thuật Hán Việt: khẩu đại chiến thuật · Pinyin: kǒu dài zhàn shù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用形似口袋的包围圈聚歼敌军的战术。 Cấu tạo: 口 (khẩu) + 袋 (đại) + 戰 (chiến) + 術 (thuật)Pinyinkǒu dài zhàn shùHán Việtkhẩu đại chiến thuậtCấu tạo口 + 袋 + 戰 + 術 · khẩu + đại + chiến + thuật nghĩa thành phần: khẩu + đại + chiến + thuật Từ liên quan Gần nghĩa口袋妖怪 · 戰術導彈 · 口袋罪 · 口袋餅 · 戰術家 · 戰術核武器 · 战术的 · 战术训练班