口袋戰術 kǒu dài zhàn shù · khẩu đại chiến thuật Hán Việt: khẩu đại chiến thuật · Pinyin: kǒu dài zhàn shù Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 袋 (đại) + 戰 (chiến) + 術 (thuật)Pinyinkǒu dài zhàn shùHán Việtkhẩu đại chiến thuậtCấu tạo口 + 袋 + 戰 + 術 · khẩu + đại + chiến + thuật nghĩa thành phần: khẩu + đại + chiến + thuật