口角流涎 kǒu jiǎo liú xián · khẩu giác lưu tiên Hán Việt: khẩu giác lưu tiên · Pinyin: kǒu jiǎo liú xián Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 角 (giác) + 流 (lưu) + 涎 (tiên)Pinyinkǒu jiǎo liú xiánHán Việtkhẩu giác lưu tiênCấu tạo口 + 角 + 流 + 涎 · khẩu + giác + lưu + tiên nghĩa thành phần: khẩu + giác + lưu + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容对喜爱又不能占有之物的羡慕之态。