口角鋒芒

kǒu jiǎo fēng máng khẩu giác phong mang

Hán Việt: khẩu giác phong mang · Pinyin: kǒu jiǎo fēng máng

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (giác) + (phong) + (mang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口角:嘴边。言词尖锐,不让人。