口語或標語

khẩu ngữ hoặc tiêu ngữ

Hán Việt: khẩu ngữ hoặc tiêu ngữ

Tổng quan

khẩu hiệu; nguyên tắc (của một đảng), học thuyết lỗi thời

Cấu tạo: (khẩu) + (ngữ) + (hoặc) + (tiêu) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khẩu hiệu; nguyên tắc (của một đảng), học thuyết lỗi thời