口語翻譯

khẩu ngữ phiên dịch

Hán Việt: khẩu ngữ phiên dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (ngữ) + (phiên) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 口語翻譯 ǒuyǔ fānyì n. <lg.> speech/voice translation