口誦心維 kǒu sòng xīn wéi · khẩu tụng tâm duy Hán Việt: khẩu tụng tâm duy · Pinyin: kǒu sòng xīn wéi Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 誦 (tụng) + 心 (tâm) + 維 (duy)Pinyinkǒu sòng xīn wéiHán Việtkhẩu tụng tâm duyCấu tạo口 + 誦 + 心 + 維 · khẩu + tụng + tâm + duy nghĩa thành phần: khẩu + tụng + tâm + duy