口講手畫

kǒu jiǎng shǒu huà khẩu giảng thủ họa

Hán Việt: khẩu giảng thủ họa · Pinyin: kǒu jiǎng shǒu huà

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (giảng) + (thủ) + (họa)