口講指畫

kǒu jiǎng zhǐ huà khẩu giảng chỉ họa

Hán Việt: khẩu giảng chỉ họa · Pinyin: kǒu jiǎng zhǐ huà

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (giảng) + (chỉ) + (họa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 邊說邊以手指比畫,以助講解。形容人講演時的舉動。唐.韓愈〈柳子厚墓誌銘〉:「衡湘以南為進士者,皆以子厚為師,其經承子厚口講指畫,為文詞者,悉有法度可觀。」

Eng

  • Cihui 口講指畫 ǒujiǎngzhǐhuà f.e. gesticulate; explain by mouth and gesticulation