口講手畫
khẩu giảng thủ họa
Hán Việt: khẩu giảng thủ họa · Pinyin: kǒu jiǎng shǒu huà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一面讲一面用手势帮助表达意思。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"口讲指画"。
Hán Việt: khẩu giảng thủ họa · Pinyin: kǒu jiǎng shǒu huà