口誦心惟

kǒu sòng xīn wéi khẩu tụng tâm duy

Hán Việt: khẩu tụng tâm duy · Pinyin: kǒu sòng xīn wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (tụng) + (tâm) + (duy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诵:朗读;惟:思考。口中朗诵,心里思考。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"口诵心维"。
  • Tân Hoa Tự Điển 诵朗读;惟思考。口中朗诵,心里思考。

Eng

  • Cihui 口誦心惟 ǒusòngxīnwéi f.e. read sth. while pondering its meaning