口辯戶說 kǒu biàn hù shuō · khẩu biện hộ thuyết Hán Việt: khẩu biện hộ thuyết · Pinyin: kǒu biàn hù shuō Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 辯 (biện) + 戶 (hộ) + 說 (thuyết)Pinyinkǒu biàn hù shuōHán Việtkhẩu biện hộ thuyếtCấu tạo口 + 辯 + 戶 + 說 · khẩu + biện + hộ + thuyết nghĩa thành phần: khẩu + biện + hộ + thuyết