口述歷史

kǒu shù lì shǐ khẩu thuật lịch sử

Hán Việt: khẩu thuật lịch sử · Pinyin: kǒu shù lì shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (thuật) + (lịch) + (sử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由歷史事件的當事人親口敘述親身經歷的過程及對該事件的評論。如:「為了補充日治時代的史料,中研院開始進行口述歷史的訪問計畫。」

Eng

  • Cihui 口述歷史 ǒushù lìshǐ n. oral history