口述筆錄 khẩu thuật bút lục Hán Việt: khẩu thuật bút lục Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 述 (thuật) + 筆 (bút) + 錄 (lục)Hán Việtkhẩu thuật bút lụcCấu tạo口 + 述 + 筆 + 錄 · khẩu + thuật + bút + lục nghĩa thành phần: khẩu + thuật + bút + lục Nghĩa EngCihui 口述筆錄 ǒushùbǐlù f.e. record what someone said