口邏肚攢 kǒu luó dù zǎn · khẩu la đỗ toàn Hán Việt: khẩu la đỗ toàn · Pinyin: kǒu luó dù zǎn Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 邏 (la) + 肚 (đỗ) + 攢 (toàn)Pinyinkǒu luó dù zǎnHán Việtkhẩu la đỗ toànCấu tạo口 + 邏 + 肚 + 攢 · khẩu + la + đỗ + toàn nghĩa thành phần: khẩu + la + đỗ + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。形容饮食俭省。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容饮食俭省。