口鉗舌卷 kǒu qián shé juǎn · khẩu kiềm thiệt quyển Hán Việt: khẩu kiềm thiệt quyển · Pinyin: kǒu qián shé juǎn Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 鉗 (kiềm) + 舌 (thiệt) + 卷 (quyển)Pinyinkǒu qián shé juǎnHán Việtkhẩu kiềm thiệt quyểnCấu tạo口 + 鉗 + 舌 + 卷 · khẩu + kiềm + thiệt + quyển nghĩa thành phần: khẩu + kiềm + thiệt + quyển