口問手寫

khẩu vấn thủ tả

Hán Việt: khẩu vấn thủ tả

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (vấn) + (thủ) + (tả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 口問手寫 ǒuwènshǒuxiě v.p. ask questions and take notes (personally)