口頭教學法

khẩu đầu giáo học pháp

Hán Việt: khẩu đầu giáo học pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (đầu) + (giáo) + (học) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 口頭教學法 ǒutóu jiàoxuéfǎ n. <lg.> oral approach