口頭文化

khẩu đầu văn hóa

Hán Việt: khẩu đầu văn hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (đầu) + (văn) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 口頭文化 ǒutóu wénhuà n. <lg.> oral culture