口頭測驗 kǒu tóu cè yàn · khẩu đầu trắc nghiệm Hán Việt: khẩu đầu trắc nghiệm · Pinyin: kǒu tóu cè yàn Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 頭 (đầu) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm)Pinyinkǒu tóu cè yànHán Việtkhẩu đầu trắc nghiệmCấu tạo口 + 頭 + 測 + 驗 · khẩu + đầu + trắc + nghiệm nghĩa thành phần: khẩu + đầu + trắc + nghiệm