口頭練習 khẩu đầu luyện tập Hán Việt: khẩu đầu luyện tập Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 頭 (đầu) + 練 (luyện) + 習 (tập)Hán Việtkhẩu đầu luyện tậpCấu tạo口 + 頭 + 練 + 習 · khẩu + đầu + luyện + tập nghĩa thành phần: khẩu + đầu + luyện + tập Nghĩa EngCihui oral practice