口頭翻譯 kǒu tóu fān yì · khẩu đầu phiên dịch Hán Việt: khẩu đầu phiên dịch · Pinyin: kǒu tóu fān yì Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 頭 (đầu) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Pinyinkǒu tóu fān yìHán Việtkhẩu đầu phiên dịchCấu tạo口 + 頭 + 翻 + 譯 · khẩu + đầu + phiên + dịch nghĩa thành phần: khẩu + đầu + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 口頭翻譯 ǒutóu fānyì n. oral interpretation