口齒不清
khẩu xỉ bất thanh
Hán Việt: khẩu xỉ bất thanh · Pinyin: kǒu chǐ bù qīng
Tổng quan
nói ngọng | phát âm không rõ | không rõ ràng
Nghĩa
Việt
- Cihui nói ngọng | phát âm không rõ | không rõ ràng
Eng
- CC-CEDICT to lisp|unclear articulation|inarticulate
- Cihui to lisp; unclear articulation; inarticulate