口齒清晰

khẩu xỉ thanh tích

Hán Việt: khẩu xỉ thanh tích

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (xỉ) + (thanh) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 口齒清晰 ǒuchǐ qīngxī v.p. talking distinctly ◆n. clear enunciation