古之遺直

gǔ zhī yí zhí cổ chi di trực

Hán Việt: cổ chi di trực · Pinyin: gǔ zhī yí zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (chi) + (di) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遗:留下来的;直:正直。有古代遗风的正直的人。