古人类学家

cổ nhân loại học gia

Hán Việt: cổ nhân loại học gia

Tổng quan

Cấu tạo: 古 (cổ) + 人 (nhân) + 類 (loại) + 學 (học) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà cổ nhân học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi paleoanthropologist

Eng

  • Cihui paleoanthropologist

Từ liên quan

Gần nghĩa

古人类学 · 古人面壁 · 古人亚科