古人類學家 cổ nhân loại học gia Hán Việt: cổ nhân loại học gia Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 人 (nhân) + 類 (loại) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtcổ nhân loại học giaCấu tạo古 + 人 + 類 + 學 + 家 · cổ + nhân + loại + học + gia nghĩa thành phần: cổ + nhân + loại + học + gia Nghĩa EngCihui paleoanthropologist