古今一揆 gǔ jīn yī kuí · cổ kim nhất quỹ Hán Việt: cổ kim nhất quỹ · Pinyin: gǔ jīn yī kuí Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 今 (kim) + 一 (nhất) + 揆 (quỹ)Pinyingǔ jīn yī kuíHán Việtcổ kim nhất quỹCấu tạo古 + 今 + 一 + 揆 · cổ + kim + nhất + quỹ nghĩa thành phần: cổ + kim + nhất + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揆:道理。指从古至今道理相同。