古今一辙

gǔ jīn yī zhécổ kim nhất triệt

Hán Việt: cổ kim nhất triệt · Pinyin: gǔ jīn yī zhé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

辙:车轮碾过的痕迹。指某事物从古到今没有改变。

Cấu tạo: 古 (cổ) + 今 (kim) + 一 (nhất) + 轍 (triệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luôn đúng
  • Biên soạn true in all times

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辙:车轮碾过的痕迹。指某事物从古到今没有改变。

Eng

  • Cihui 古今一轍 ǔjīnyīzhé f.e. true in all times
  • Tần suất từ f.e. true in all times

Từ liên quan

Gần nghĩa

古今中外 · 古今小说 · 古今捷錄 · 古今譯經圖紀 · 古今韵会举要 · 古今一揆 · 古今谭概 · 古今图书集成