古今一轍
cổ kim nhất triệt
Hán Việt: cổ kim nhất triệt · Pinyin: gǔ jīn yī zhé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 辙:车轮碾过的痕迹。指某事物从古到今没有改变。
Eng
- Cihui 古今一轍 ǔjīnyīzhé f.e. true in all times
Hán Việt: cổ kim nhất triệt · Pinyin: gǔ jīn yī zhé