古今譚概 gǔ jīn tán gài · cổ kim đàm khái Hán Việt: cổ kim đàm khái · Pinyin: gǔ jīn tán gài Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 今 (kim) + 譚 (đàm) + 概 (khái)Pinyingǔ jīn tán gàiHán Việtcổ kim đàm kháiCấu tạo古 + 今 + 譚 + 概 · cổ + kim + đàm + khái nghĩa thành phần: cổ + kim + đàm + khái